basso relievo
Định nghĩa
Danh từ: basso relievo (cũng viết là basso-rilievo) là một thuật ngữ trong điêu khắc, chỉ phù điêu thấp hoặc phù điêu nông. Đây là một kỹ thuật tạo hình nổi trên bề mặt phẳng, trong đó các hình khối chỉ nhô lên rất ít so với nền, không bị cắt rời (undercut). Khác với phù điêu cao, basso relievo tạo hiệu ứng mờ nhạt, gần như hòa vào bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi đền Hy Lạp cổ đại được trang trí bằng phù điêu thấp tinh xảo mô tả các cảnh trong thần thoại.)
- (Trong nghệ thuật Phục Hưng, Donatello đã làm chủ kỹ thuật phù điêu thấp để tạo chiều sâu mà không cần phù điêu cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in basso relievo": cụm từ dùng để chỉ một tác phẩm được thực hiện theo kỹ thuật này.
- The portrait was carved in basso relievo, giving it a subtle, almost ghostly appearance. (Bức chân dung được chạm khắc bằng phù điêu thấp, tạo cho nó một vẻ ngoài tinh tế, gần như ma quái.)
Phân biệt với "alto relievo": alto relievo (phù điêu cao) có các hình khối nhô lên nhiều hơn, thường bị cắt rời khỏi nền. Basso relievo ngược lại, giữ các hình gần với bề mặt.
Biến thể và từ gần giống
- Basso-rilievo: cách viết khác của , thường dùng trong tiếng Ý.
- Bas-relief: từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh, có cùng nghĩa với .
- Relievo: danh từ chung chỉ phù điêu (bao gồm cả thấp và cao).
Từ đồng nghĩa
- Bas-relief: phù điêu thấp (từ mượn tiếng Pháp).
- Low relief: phù điêu thấp (cách gọi thông dụng hơn trong ngữ cảnh hiện đại).
Các cụm từ liên quan
- Sculptural relief: phù điêu điêu khắc.
- The museum displayed a collection of sculptural reliefs, including both basso relievo and alto relievo. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập phù điêu điêu khắc, bao gồm cả phù điêu thấp và phù điêu cao.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến basso relievo ngoài các thuật ngữ chuyên ngành mỹ thuật.